Tỷ lệ hoàn phí theo sàn
Mọi sàn được hỗ trợ với tổng tỷ lệ, boost chào mừng và phí thực tế. Sắp xếp hoặc tìm kiếm để so sánh. Chạm vào sàn để xem hướng dẫn đầy đủ.
| Sàn | Loại | Chu kỳ chi trả | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Toobit Boost +10 điểm % | 67% ⓘ | 77% | 0.0198% | 0.0066% | CEX | Hằng ngày |
| AlphaX Không cần KYC | 65% ⓘ | — | 0.0175% | 0.0070% | HEX | Hằng ngày |
| BingX Boost +10 điểm % | 60% ⓘ | 70% | 0.0200% | 0.0080% | CEX | Hằng ngày |
| OKX Boost +10 điểm % | 50% ⓘ | 60% | 0.0250% | 0.0100% | CEX | Hằng ngày |
Không có sàn phù hợp — thử tìm từ khác.
Phí thực tế = phí tiêu chuẩn × (1 − tổng tỷ lệ). Không gồm boost chào mừng.
Nguồn: dữ liệu tự thu thập của loweef — tỷ lệ kiểm tra lần cuối 2026-08-12