Phí BingX Standard Futures khác Perpetual Futures thế nào?

BingX có hai sản phẩm futures với hai cách tính phí khác nhau. Với Standard Futures, biểu phí của BingX ghi rằng phí giao dịch chỉ tính khi đóng vị thế: phí được ghi nhận lúc mở và trừ sau khi đóng; giá khớp còn có chênh lệch (spread) do tỷ lệ long/short quyết định. Với Perpetual Futures, phí = giá trị vị thế × mức phí, tính cả khi mở và khi đóng, theo mức maker hoặc taker tùy cách lệnh khớp. Không bên nào luôn rẻ hơn — hãy so dòng phí và giá khớp trên một vòng giao dịch thật.

Hai sản phẩm, hai mô hình phí

  • Standard Futures — một lần phí cho mỗi vị thế, ghi nhận lúc mở và trừ sau khi đóng (hướng dẫn tiếng Việt của BingX gọi là "Chỉ tính khi đóng"), cộng với chênh lệch giá do tỷ lệ long/short quyết định.
  • Perpetual Futures — phí maker hoặc taker cho mỗi lần khớp, cả khi mở lẫn khi đóng, trên sổ lệnh.

Standard Futures: một lần phí, trừ khi đóng

Biểu phí của BingX ghi phí giao dịch Standard Futures chỉ tính khi đóng vị thế — lúc mở, phí được ghi nhận và sẽ bị trừ sau khi vị thế đóng. Vì vậy bạn không thấy số dư bị trừ lúc vào lệnh, nhưng phí không được miễn: nó đến cùng lần đóng.

Chi phí thứ hai là chênh lệch giá (spread). BingX cho biết spread của Standard Futures do tỷ lệ long/short quyết định và có thể nới rộng khi thanh khoản kém. Spread không phải một dòng phí riêng — nó nằm trong giá bạn mở và đóng, giống như trượt giá (xem trượt giá có phải phí giao dịch không).

Standard Futures cũng có phí funding: biểu phí của BingX ghi phí này được trao đổi giữa vị thế long và short mỗi 8 giờ, vào 0:00, 8:00 và 16:00; vị thế ký quỹ isolated được tất toán khi đóng vị thế, còn cross thì vào mỗi mốc funding.

Perpetual Futures: maker hoặc taker ở cả hai chiều

Theo mô tả phí hiện hành của BingX, cấu trúc Perpetual là phí giao dịch = giá trị vị thế × mức phí, tính khi mở hoặc đóng vị thế. Lệnh thị trường trả mức taker, lệnh giới hạn nằm chờ trên sổ lệnh trả mức maker. Mức chuẩn của BingX Perpetual là 0.02% maker và 0.05% taker mỗi chiều, thấp hơn ở cấp VIP cao; mức hiển thị trên trang đặt lệnh lúc bạn đặt là mức áp dụng. Funding của Perpetual tất toán ba lần mỗi ngày, chỉ với vị thế đang mở, và được trả giữa các trader chứ không phải cho sàn (xem phí funding hay phí giao dịch tốn hơn).

So sánh một vòng giao dịch

  • Perpetual: phí lúc mở + phí lúc đóng, mỗi lần tính trên giá trị vị thế tại lần khớp đó (xem cách tính phí giao dịch futures và phí maker và taker).
  • Standard: một lần phí trừ khi đóng, cộng phần spread cộng vào giá vào và giá ra.

Mức phí và spread của Standard Futures do BingX đặt và thay đổi theo thị trường, nên không có câu trả lời cố định bên nào rẻ hơn. Cách so sánh đáng tin là làm một vòng nhỏ trên mỗi sản phẩm rồi đọc dòng phí trong lịch sử giao dịch cạnh giá khớp — xem xem phí giao dịch đã trả ở đâu.

Hoàn phí áp dụng cho phần nào

Hoàn phí là một phần của phí giao dịch thực tế đã bị tính, dựa trên hoa hồng mà sàn báo cáo. Spread là một phần của giá, không phải phí, còn funding được trả giữa các trader, nên cả hai đều không được hoàn. Sản phẩm nào của BingX được tính vào hoa hồng đối tác là do chương trình của BingX quy định; nếu bạn giao dịch Standard Futures, hãy đối chiếu lịch sử hoàn phí với các dòng phí trong lịch sử giao dịch thay vì mặc định hai sản phẩm được tính như nhau. Phí BingX futures chi tiết ở trang phí giao dịch BingX futures.

Câu hỏi thường gặp

Mở vị thế Standard Futures trên BingX có miễn phí không?

Không. Biểu phí của BingX ghi phí Standard Futures được ghi nhận khi mở và trừ sau khi đóng — tính một lần, lúc đóng, không phải được miễn.

Standard Futures có chênh lệch giá (spread) không?

Có. BingX cho biết spread của Standard Futures do tỷ lệ long/short quyết định và có thể nới rộng khi thanh khoản kém. Spread nằm trong giá, không phải một dòng phí riêng.

Perpetual Futures có tính phí cả khi mở và khi đóng không?

Có. BingX mô tả phí Perpetual là giá trị vị thế × mức phí, tính khi mở hoặc đóng vị thế, theo mức maker hoặc taker tùy cách lệnh khớp.

Thuật ngữ liên quan

Phí giao dịch (trading fee) Phí funding (funding fee) Biểu phí (fee schedule) Phí maker (maker fee) Cấp VIP (VIP level)

Câu hỏi liên quan

Nguồn: dữ liệu tự thu thập của loweef — tỷ lệ kiểm tra lần cuối 2026-10-08

Kiểm tra lần cuối: 2026-10-14