AlphaX vs MEXC — bên nào giao dịch rẻ hơn?

Về chi phí futures thực tế hiện nay, AlphaX đang dẫn: taker thực tế 0.0175% sau hoàn phí 65% của loweef, so với 0.0180% ở MEXC. Phí chuẩn khá sát nhau — tỷ lệ hoàn phí mới là điểm khác biệt.

Phí và hoàn phí, đặt cạnh nhau

SànPhí taker (futures)Phí maker (futures)Tổng tỷ lệBoost chào mừngTaker thực tế
AlphaX 0.05% 0.02% 65% 0.0175%
MEXC 0.04% 0.01% 55% 65% 0.0180%

Chênh lệch đáng giá bao nhiêu theo khối lượng của bạn

AlphaXMEXC
Khối lượng/thángPhí/thángHoàn phí/thángChi phí thực tế/thángPhí/thángHoàn phí/thángChi phí thực tế/tháng
$50.000 $25$16$9$20$11$9
$500.000 $250$163$88$200$110$90
$5.000.000 $2.500$1.625$875$2.000$1.100$900

Số liệu tháng theo phí taker chuẩn; hoàn phí = phí × tỷ lệ tổng. Chỉ là ước tính — kết quả thực tế thay đổi theo bậc VIP và tỷ lệ maker/taker.

Hoàn phí AlphaX → Hoàn phí MEXC → Ước tính mức hoàn

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể nhận hoàn phí loweef trên cả AlphaX và MEXC không?

Có. Liên kết UID của mỗi sàn trong bảng điều khiển loweef — hoàn phí tích lũy hằng ngày bằng USDT từ giao dịch trên từng sàn, và tiền rút được trả về một UID sàn bạn đã liên kết.

Các con số này có thay đổi không?

Tỷ lệ được đọc từ dữ liệu trực tiếp của loweef và xác minh định kỳ — lần gần nhất 2026-08-26. Bên dẫn đầu có thể đổi khi phí hoặc tỷ lệ hoàn thay đổi.

Kiểm tra lần cuối: 2026-08-26